TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc khánh" - Kho Chữ
Quốc khánh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lễ chính thức lớn nhất của một nước, thường là kỉ niệm ngày thành lập nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc gia
quốc gia
tiệc
đại lễ
quốc giáo
quốc ngữ
Ví dụ
"Mít tinh mừng quốc khánh"
quốc khánh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc khánh là .