TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quần đảo" - Kho Chữ
Quần đảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp nhiều đảo ở gần nhau trong một khu vực địa lí nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hàng
cụm cảng
hạt
Ví dụ
"Quần đảo Trường Sa"
quần đảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quần đảo là .