TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quang cầu" - Kho Chữ
Quang cầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lớp thấp của khí quyển Mặt Trời, nguồn gốc của toàn bộ bức xạ Mặt Trời quan sát được.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khí quyển
trời
tầng ozone
thạch quyển
quang cầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quang cầu là .