TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc tế ngữ" - Kho Chữ
Quốc tế ngữ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngôn ngữ đặt ra nhằm mục đích dùng chung cho các nước trên thế giới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc tế
toàn quốc
tư pháp quốc tế
tiếng địa phương
Ví dụ
"Esperanto là một quốc tế ngữ"
quốc tế ngữ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc tế ngữ là .