TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "po-si-tron" - Kho Chữ
Po-si-tron
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hạt cơ bản có khối lượng bằng khối lượng electron nhưng điện tích nguyên tố dương.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
positron
prô-tông
proton
e-léc-tron
electron
nơ-tron
neutron
hạt cơ bản
điện tích
ca-ti-on
cation
bản dương
anode
ion
điện lượng
a-nốt
pho-ton
po-si-tron có nghĩa là gì? Từ đồng âm với po-si-tron là .