TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phản quang" - Kho Chữ
Phản quang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có khả năng phản xạ ánh sáng tốt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
loáng
sáng
long lanh
ánh
bóng
bóng loáng
láng bóng
phong quang
óng ánh
nác
lấp lánh
loáng
sáng nhoáng
nước
anh ánh
chói
sáng loáng
lung linh
sáng ngời
sáng ngời
hoe
sáng quắc
lóng lánh
chói ngời
thanh quang
ánh sáng
rạng rỡ
ánh
sáng tỏ
bóng bẩy
sáng trưng
chói loà
loà
sang sáng
chói chang
bóng
ánh kim
sáng
choá
tỏ
óng
sáng choang
loà
dạ quang
vằng vặc
loe
chói lọi
chói lói
le lói
sáng bảnh
râm rấp
nắng xiên khoai
nắng ráo
lấp loáng
choi chói
mầu mẽ
xán lạn
trong
đen lánh
trong suốt
sáng rực
lờn lợt
rỡ
rựng
quang quẻ
loa loá
huỳnh quang
mờ
nhấp nhoáng
nhưng nhức
đùng đục
rực rỡ
nhập nhèm
bóng
Ví dụ
"Sơn phản quang"
"Kính phản quang"
phản quang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phản quang là .