TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phù phép" - Kho Chữ
Phù phép
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Dùng phép thuật sai khiến quỷ thần, hoặc làm những điều kì lạ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tà thuật
quỷ kế
tà
quỉ kế
trò
tác quái
phi pháp
tác yêu tác quái
trái phép
mắc lỡm
trộm phép
quỷ tha ma bắt
tay sai
gạt
đánh lận con đen
Ví dụ
"Phù phép trừ tà"
"Không tin vào phù phép"
phù phép có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phù phép là .