TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phi hành đoàn" - Kho Chữ
Phi hành đoàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp phi hành gia trong một chuyến bay.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phi đoàn
phi hành gia
phi công
phi công vũ trụ
đoàn viên
hành khách
thuyền viên
hội viên
khách
hoa tiêu
đội viên
tay lái
thuỷ thủ
tiếp viên
tổ viên
bộ hành
lái xe
tài xế
phi hành đoàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phi hành đoàn là .