TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pencaksilat" - Kho Chữ
Pencaksilat
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn võ có nguồn gốc từ Indonesia, phát triển thành một hình thức thể thao gồm có biểu diễn quyền thuật và thi đấu đối kháng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
taekwondo
karate
vũ thuật
võ thuật
võ
quyền thuật
quyền cước
quyền anh
côn quyền
võ công
võ đường
quyền
võ nghệ
võ sư
hội thao
đấu võ
võ sĩ
đấu tranh vũ trang
box
tự vệ
văn võ
đô vật
trường đấu
vũ khí
so găng
thể hình
võ bị
thượng đài
chiến sự
quân sự
pencaksilat có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pencaksilat là .