TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nổi bật" - Kho Chữ
Nổi bật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nổi lên rất rõ giữa những cái khác, khiến dễ dàng nhận thấy ngay
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nổi trội
đột xuất
xuất sắc
đặc biệt
trội
xuất chúng
chon chỏn
tích cực
vượt trội
tôn
vĩ đại
ưu việt
siêu ngạch
đậm
tiên phong
tuyệt vời
mấu chốt
khẩn trương
trác việt
phi phàm
đặc hiệu
đáng kể
nóng bỏng
xuất thần
đặc nhiệm
khẳng khái
dị kỳ
cốt yếu
to
ngoạn mục
siêu phàm
phi thường
cấp bách
tột vời
nhất
bứt phá
sâu sắc
Ví dụ
"Thành tích nổi bật"
"Vấn đề nổi bật trong tuần"
nổi bật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nổi bật là .