TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nước chảy đá mòn" - Kho Chữ
Nước chảy đá mòn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví trường hợp bền bỉ, quyết tâm thì việc dù khó đến mấy cuối cùng cũng làm nên (tựa như nước chảy lâu ngày thì dù cứng như đá cũng phải mòn).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sông cạn đá mòn
chảy
xói
dầm mưa dãi gió
xói mòn
dầu dãi
trôi chảy
dầm mưa dãi nắng
hơi
chảy rữa
dòng
xói lở
nước chảy bèo trôi
trôi
xâm thực
chảy
lặn ngòi ngoi nước
ròng
lỏng
lặn lội
trôi chảy
ròng ròng
tan
xuôi
chảy
ri rỉ
líu quýu
đóng băng
dầm
lội
hải lưu
thắng
xiết
nước chảy đá mòn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nước chảy đá mòn là .