TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân trắc" - Kho Chữ
Nhân trắc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
chỉ số về kích thước, hình thể của các bộ phận cơ thể người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số đo
phân lượng
thể trọng
chỉ số
cỡ
đo
tầm vóc
cỡ
cỡ
đo
thông số
chỉ tiêu
thước đo
đại lượng
độ
thước
khối lượng
trọng lượng
thông số
đo đếm
tấc vuông
ngần
đơn vị đo lường
từng
phù kế
đong lường
độ
số
thể tích
khối lượng
dung lượng
nhân trắc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân trắc là .