TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân quyền" - Kho Chữ
Nhân quyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quyền căn bản của con người, như quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tự do đi lại, v.v. (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nghĩa nhân đạo
chủ nghĩa nhân văn
nhân tính
nhân bản chủ nghĩa
nhân văn chủ nghĩa
nhân văn
chủ nghĩa nhân vị
chủ nghĩa cá nhân
chủ nghĩa nhân văn
nhân
chủ nghĩa tự do
nhân văn
dân chủ
tự do
chủ nghĩa nhân bản
Ví dụ
"Vi phạm nhân quyền"
"Tôn trọng nhân quyền"
nhân quyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân quyền là .