TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghĩa lí" - Kho Chữ
Nghĩa lí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ý nghĩa quan trọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghĩa lý
nghĩa
ý nghĩa
ý nghĩa
hàm nghĩa
giá trị
trò trống
nghĩa
giá trị
ra gì
giá trị
then chốt
điều
giá
tích sự
chốt
cốt lõi
trọng lượng
chủ chốt
trọng lượng
tỉ trọng
nút
trọng lượng
quả
mấu chốt
trị số
tức
mệnh đề
dấu
quyết định
nặng
cái
căn số
độ
hiệu
lời
tích tắc
gia tư
từng
trự
lượng
dấu hiệu
chỉ dẫn
thông số
lần
thông số
hệ thức
số gia
quyết nghị
số tương đối
từ khoá
chừng độ
độ
Ví dụ
"Việc đó giờ chẳng còn nghĩa lí gì!"
nghĩa lí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghĩa lí là .