TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nữ thần" - Kho Chữ
Nữ thần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vị thần nữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quỷ thần
quỉ thần
thần linh
thiên thần
thánh mẫu
hằng nga
thần thánh
thánh thần
chư vị
hung thần
thổ thần
thần
tiên nga
sơn thần
chức nữ
thiên chúa
tiên
thần
giàng
thiên thai
bề trên
Ví dụ
"Nữ thần mặt trời"
"Tượng nữ thần Tự Do"
nữ thần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nữ thần là .