TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nói lảng" - Kho Chữ
Nói lảng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nói sang chuyện khác, cốt để tránh chuyện đang nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lảng
lảng tránh
lảng
qua
lang lảng
né tránh
tránh né
tránh
né
tránh
lẩn tránh
tránh mặt
trớ
tránh
tránh
trốn
lánh mặt
xù
trốn tránh
dang
lánh né
lọt lưới
chuồn
tẩu
hớt
lánh
trốn
bùng
thôi
thoái thác
gác bỏ
trốn
bỏ lửng
từ
xa lánh
gác
phòng tránh
tếch
lánh nạn
lỉnh
trốn lính
tản cư
trốn
dẹp
gạt
đào tẩu
cáo
rời
xếp
thoát thân
tống khứ
tẩu thoát
lẻn
đừng
tháo chạy
sơ tán
lẩn lút
cạch
bớt
lấp
bãi nại
quịt
mặc
lẩn
chạy làng
trừ
trốn phu
chừa
bỏ qua
gạt
thoát
kệ xác
phắn
sổ
Ví dụ
"Không muốn trả lời nên nói lảng ra chuyện khác"
nói lảng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nói lảng là .