TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mức nước tuyệt đối" - Kho Chữ
Mức nước tuyệt đối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vị trí mặt nước so với mặt biển.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mức nước
mặt nước
mặt biển
thuỷ quyển
hải phận
mội
nước
vực
hồ
nước mặn
trùng dương
mức nước tuyệt đối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mức nước tuyệt đối là .