TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mề gà" - Kho Chữ
Mề gà
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Túi nhỏ hình giống cái mề con gà, thường dùng để đựng tiền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ví
bóp
túi
giỏ
túi xách
oi
hòm
cà mèn
két
tiểu
cốp
tráp
túi du lịch
quả
đệp
rương
va li
hộp
mủng
bao
bầu
lu
cánh gà
xị
tàu
cút
hũ
két
bu
hòm xiểng
ba lô
chum
Ví dụ
"Để tiền trong cái mề gà"
mề gà có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mề gà là .