TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "may đo" - Kho Chữ
May đo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
May quần áo theo kích thước cụ thể của từng người (nói khái quát); phân biệt với may sẵn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
may sẵn
may mặc
may vá
may
máy
li
quần áo
hàng
chẽn
máy may
vải
máy khâu
thân
đóng thùng
li
âu phục
thụng
khâu vá
xắn
ma nơ canh
y phục
bộ đồ
vải vóc
com lê
áo pull
đơm
trang phục
thun
xường xám
may công nghiệp
áo gai
khoác áo
y trang
váy áo
bộ cánh
đồ bộ
đùi
ăn mặc
bố
cấp
chần
may ô
áo pun
bó
Ví dụ
"Cửa hàng may đo"
may đo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với may đo là .