TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mức sống" - Kho Chữ
Mức sống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mức đạt được của các điều kiện sinh hoạt vật chất và tinh thần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đời
tính mạng
sinh mệnh
cõi đời
sinh mạng
đời
sinh linh
mạng
Ví dụ
"Mức sống của người dân đã được cải thiện"
mức sống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mức sống là .