TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mẹ mìn" - Kho Chữ
Mẹ mìn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người đàn bà chuyên dụ dỗ, lừa phỉnh và bắt cóc trẻ con đem đi bán.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lừa gạt
mại dâm
bợm
lừa mị
gian tặc
bán trôn nuôi miệng
kẻ cắp
bả
làm tiền
bán dâm
trộm cắp
bẫy
lừa đảo
gian thương
lừa
hãm hiếp
trộm cướp
bắt bí
mánh lới
tròng
trò ma
cướp
mánh khoé
gian trá
cứa cổ
trộm
mua
kẻ gian
ăn bẩn
trò
kẻ cướp
áp phe
quả lừa
tà thuật
đạo chích
lừa bịp
kẻ
lừa lọc
lừa dối
cưỡng dâm
cạm bẫy
gian phi
kẻ trộm
bịp bợm
mọt dân
con tin
gian
đạo tặc
buôn gian bán lận
bóc lột
chém
chui
mắc mưu
bạo hành
tướng cướp
du đãng
tên
đánh lận con đen
quỷ kế
mạo nhận
treo đầu dê bán thịt chó
gian giảo
hố
mách
hành tội
hung đồ
gạt
ăn thật làm giả
tay sai
đầu trộm đuôi cướp
trù
hải tặc
chó săn
răn dạy
mẹ mìn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mẹ mìn là .