TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mặt tròn xoay" - Kho Chữ
Mặt tròn xoay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mặt tạo bởi một đường cong quay quanh một trục cố định.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình tròn xoay
trôn ốc
trục quay
trục
con lăn
xoáy ốc
hình trụ
trục lăn
trục
trục
vụ
vòng bi
tròn
đu quay
đĩa
xa
tua-bin
turbin
mặt tròn xoay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mặt tròn xoay là .