TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lội suối băng ngàn" - Kho Chữ
Lội suối băng ngàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưtrèo đèo lội suối.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trèo đèo lội suối
lội
lặn ngòi ngoi nước
suối
thác
đi sông
lặn lội
lội
ghềnh
tuôn
bơi lội
lũ quét
trôi
chảy
lội
rạch
xuôi
giội
sông
dốc nước
xối
ròng
trôi sông
bơi trải
lạch
lội suối băng ngàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lội suối băng ngàn là .