TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lỗ châu mai" - Kho Chữ
Lỗ châu mai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lỗ ở thành công sự để bắn súng từ trong công sự ra ngoài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thẹo
trổ
xỏ
lọt
hút
chốt
chít
ổ khoá
bít
lọt
dùi
xoi
gọng kìm
giắt
cạy
lọt
xoi
lọt
chích
xuyên
nút
bịt
găm
trít
chốt
ghim
đột
bịt bùng
dọi
mũi
đút nút
vít
ken
lót ổ
chêm
hàm ếch
xuyên táo
lẫy
doa
găm
chọc
xăm
lách
Ví dụ
"Phan Đình Giót đã lấy thân mình lấp lỗ châu mai"
lỗ châu mai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lỗ châu mai là .