TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lỗ chân lông" - Kho Chữ
Lỗ chân lông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lỗ rất nhỏ ngoài da, chỗ chân lông, nơi mồ hôi tiết ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lỗ bì
con ngươi
xoang
rún
sẹo
tiền đình
lỗ đít
khoang
ngoại tiết
họng
miệng
nướu
rốn
phế bào
mõm
khoeo
khí quản
hậu môn
gan
tuyến
ổ bụng
họng
mũi
Ví dụ
"Bị viêm lỗ chân lông"
lỗ chân lông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lỗ chân lông là .