TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "làm bộ làm tịch" - Kho Chữ
Làm bộ làm tịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưlàm bộ(ng1; nhưng nghĩa mạnh hơn)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bộ tịch
thủ đoạn
xảo thuật
bài
lệ
điệu bộ
màn kịch
điển hình hoá
cách điệu hoá
phép
Ví dụ
"Hơi một tí là làm bộ làm tịch"
làm bộ làm tịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với làm bộ làm tịch là .