TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luật dân sự" - Kho Chữ
Luật dân sự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Luật điều chỉnh các mối quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân giữa các cá nhân, pháp nhân và các chủ thể khác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dân sự
luật tố tụng dân sự
luật hành chính
pháp luật
luật pháp
luật
bộ luật
chế định
công pháp quốc tế
tư pháp
luật quốc tế
dân sự
luật lệ
luật
lề luật
luật chơi
dân
quyền
sắc luật
hiến pháp
quốc pháp
đạo luật
dân tình
dân dụng
luật dân sự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luật dân sự là .