TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "long vương" - Kho Chữ
Long vương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vua ở dưới nước, theo tưởng tượng của người xưa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quân vương
đế vương
vương
quốc vương
vương giả
vương gia
vương quốc
đại vương
hoàng đế
vương quyền
chúa
vua chúa
đế quốc
ma vương
vương quốc
thiên nhan
vua tôi
anh quân
trẫm
bá vương
chúa thượng
thánh thượng
ngọc hoàng
vua
vua quan
thiên tử
tiên vương
quận vương
nữ vương
vương tướng
quan gia
thượng hoàng
vương bá
suý phủ
hoàng thượng
hạ thần
vua
điện hạ
vương phi
lãnh chúa
đô hộ
quyền thần
minh quân
công quốc
xưng vương
tiên đế
nữ hoàng
vương
đền rồng
thánh quân
minh chủ
vương hầu
ảo tượng
sứ thần
cô quả
hôn quân
chúa
đế chế
công nương
đốc phủ
bệ hạ
chúa
đế vương
tôi
vi thần
hoàng tử
hoàng tộc
quân chủ
hoàng hậu
thiên tướng
cương lãnh
ái phi
mặt rồng
thuyền trưởng
long vương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với long vương là .