TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "liệu pháp" - Kho Chữ
Liệu pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách chữa bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trị liệu
lý liệu pháp
vật lý trị liệu
vật lí trị liệu
y thuật
lí liệu pháp
phẫu thuật
môn
phân tâm học
thuốc tây
y học
nội khoa
y tế
y lí
y
y lý
dược tính
khoa nội
ngoại khoa
phương pháp luận
phương pháp luận
giải phẫu
phương pháp
thú y
lâm sinh
thuật ngữ
Ví dụ
"Liệu pháp châm cứu"
"Chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lí"
liệu pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với liệu pháp là .