TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lòi dom" - Kho Chữ
Lòi dom
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh sa trực tràng ra ngoài hậu môn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trĩ
thổ tả
lị
sa đì
bìu
lẹo
tiêu chảy
tướt
bệnh lí
tả
sâu quảng
bệnh lí
rong huyết
bệnh dịch
căn bệnh
táo bón
cùi
bệnh lý
đái tháo đường
dịch tả
bệnh lý
hoa liễu
sài
bím
dịch bệnh
lòi dom có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lòi dom là .