TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khổ hạnh" - Kho Chữ
Khổ hạnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có lối sống khắc khổ, theo phép tu hành của một số tôn giáo, hoặc theo một số quan niệm sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sa đoạ
thói
sống sượng
truỵ lạc
sống sượng
thối tha
khổ nhục
hoang đàng
cực nhục
cà khổ
đồi bại
tục tằn
đàng điếm
lập dị
trần tục
mạt đời
phè phỡn
sống
tẻ nhạt
đồi truỵ
hủ bại
đốn đời
xác xơ
hư thân
cà thọt
ác đức
Ví dụ
"Lối sống khổ hạnh"
khổ hạnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khổ hạnh là .