TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoá số" - Kho Chữ
Khoá số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoá có mặt chữ số hoặc chữ cái, chỉ đóng mở được khi để các chữ theo đúng một thứ tự nhất định đã được đặt sẵn từ trước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mật khẩu
mật khẩu
mã số
số
số
mật mã
số từ
chữ số
mã
mật hiệu
chữ số a rập
số hiệu
hệ thống đếm
số
danh số
chữ số la mã
cơ số
số
hư số
từ khoá
mặt số
moóc-xơ
mã vạch
khoá
số không
bốn
Ví dụ
"Va li có khoá số"
khoá số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoá số là .