TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kỳ tình" - Kho Chữ
Kỳ tình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
kết từ
hiếm
nhưkì thực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lỡ ra
tình cờ
bất ngờ
lỡ
thảng hoặc
không dưng
xuất kỳ bất ý
kỳ thực
hốt nhiên
thình lình
khi không
sự thế
trời ơi
chợt
giả tỉ
thỉnh thoảng
trường hợp
đột xuất
ai ngờ
không hẹn mà nên
thi thoảng
đột ngột
thưa thoảng
bỗng nhiên
thường khi
sự tình
bất đồ
đôi khi
trúng
chẳng mấy khi
bỗng
giả như
phen
lần
ví bằng
cơ sự
đột nhiên
biết đâu chừng
nếp tẻ
thinh không
chả mấy khi
phỏng
mấy khi
bỗng dưng
ùa
ra
chừng
may sao
không mấy khi
tình
ca
sự thể
là
ví như
bất chợt
thảng hoặc
gặp chăng hay chớ
bỗng chốc
huống nữa
tuy thế
tuy
xém
đột
chuyện
suýt
xảy
hễ
hèn gì
nào ngờ
cũng
đến
bỗng đâu
lâu lâu
hèn chi
Ví dụ
"Giả vờ đọc sách, kì tình vẫn lắng nghe"
kỳ tình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kỳ tình là .