TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hồng thập tự" - Kho Chữ
Hồng thập tự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
chữ thập đỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hồng trần
cứu tinh
Ví dụ
"Xe hồng thập tự (xe cứu thương)"
hồng thập tự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hồng thập tự là .