TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học vẹt" - Kho Chữ
Học vẹt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Học thuộc lòng từng câu, từng chữ, nhưng không hiểu gì, giống như con vẹt học nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
học gạo
học lỏm
học mót
vét
vùi đầu
ve vuốt
khổ học
in
khắc
Ví dụ
"Tránh thói học vẹt"
học vẹt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học vẹt là .