TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "huyết áp" - Kho Chữ
Huyết áp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Áp suất của máu trên các thành động mạch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
huyết quản
huyết mạch
huyết
động mạch
huyết dịch
tĩnh mạch
động mạch vành
mạch máu
tim mạch
mao mạch
gân
huyết bài
tiểu cầu
đại tuần hoàn
mạch
huyết cầu
tim
Ví dụ
"Đo huyết áp"
"Huyết áp là 80/120"
huyết áp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với huyết áp là .