TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "huyết áp cao" - Kho Chữ
Huyết áp cao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh tăng huyết áp ở người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
huyết áp thấp
glaucoma
trọng bệnh
suyễn
bạo bệnh
bệnh bạch cầu
thũng
cường giáp
phù thũng
tim la
đái đường
hen suyễn
huyết áp cao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với huyết áp cao là .