TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hen suyễn" - Kho Chữ
Hen suyễn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hen (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
suyễn
hen
ho lao
sài
bệnh trạng
ôn dịch
chứng bệnh
tim la
dị ứng
đơn
tai biến
bạo bệnh
ho gà
huyết áp cao
Ví dụ
"Lên cơn hen suyễn"
hen suyễn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hen suyễn là .