TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoà mạng" - Kho Chữ
Hoà mạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhập vào với hệ thống mạng lưới điện hoặc mạng lưới thông tin chung
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nối ghép
mạng lưới
chắp nối
ghép nối
kết nối
măng sông
tích hợp
liên kết
hoà nhập
hợp
hoà kết
móc xích
xâu chuỗi
chập
nối
ráp nối
mạng lưới
kết hợp
tiếp
xen cài
nhập
hội nhập
hợp lưu
ghép
liên minh
hoà
chủn
sát nhập
sáp nhập
cố kết
hệ thống
hoà quyện
nhập
chắp
sanh
ghép
kết hợp
lồng ghép
gộp
gia nhập
ghép
kết tụ
hoà mình
chan hoà
hoạ
hợp doanh
ráp
vào
đấu
đan cài
pha
đan kết
hùa
khớp
hợp thành
kết nạp
hợp
kết
nhập cục
thống nhất
đập
lẫn
hợp nhất
hợp lưu
hoà hợp
hùn hạp
ghép
kết hợp
hùn vào
phối kết hợp
hợp đồng
quyện
lắp đặt
thống nhất
Ví dụ
"Hoà mạng lưới điện quốc gia"
"Hoà mạng Internet"
hoà mạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoà mạng là .