TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hang hùm miệng rắn" - Kho Chữ
Hang hùm miệng rắn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví nơi nguy hiểm, dễ gây tai hoạ cho con người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hang hùm nọc rắn
hổ mang
rắn rết
miệng hùm gan sứa
rắn độc
mồi
cạm bẫy
ổ chuột
chuột
liu điu
trăn
giun móc câu
tổ
hùm
thú dữ
hang hùm miệng rắn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hang hùm miệng rắn là .