TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giá noãn" - Kho Chữ
Giá noãn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần của bầu hoa mang noãn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bầu
noãn
vòi
tràng
nhị
nhị
noãn bào
buồng trứng
nõ
trứng
phần phụ
bào tử nang
bướm
u nang
giá noãn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giá noãn là .