TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giàn hoả" - Kho Chữ
Giàn hoả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giàn dựng lên để thiêu người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đài hoá thân
hoả ngục
hoá
vàng hồ
cúng
bảo tháp
tang
mộ chí
nhập quan
di hài
quàn
văn chỉ
Ví dụ
"Bị đưa lên giàn hoả"
giàn hoả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giàn hoả là .