TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giấc ngủ" - Kho Chữ
Giấc ngủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảng thời gian ngủ, về mặt trạng thái ngủ như thế nào, ngon hay không
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giấc nồng
giấc
giấc điệp
tồi tệ
giấc nam kha
nả
gậm
vạc
Ví dụ
"Giấc ngủ chập chờn"
"Làm mất giấc ngủ"
giấc ngủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giấc ngủ là .