TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải vũ" - Kho Chữ
Giải vũ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dãy nhà phụ ở hai bên của đình, chùa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công trình phụ
buồng
phân hiệu
phòng
chái
phân viện
gác lửng
căn
hành lang
phương trượng
dinh
sảnh đường
đình
phòng the
gác
giải vũ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải vũ là .