TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Gai cột sống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh do ở đốt xương sống mọc ra gai xương nhọn chèn ép vào các tổ chức xung quanh, gây đau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cốt khí
bướu
bướu
bong gân
hạch
ung
gai cột sống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gai cột sống là .
Từ đồng nghĩa của "gai cột sống" - Kho Chữ