TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dẻo dang" - Kho Chữ
Dẻo dang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Tỏ ra dẻo, có vẻ dẻo (thường nói về động tác)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dẻo
dẻo
dẻo quèo quẹo
dẻo quẹo
mềm dẻo
mềm dẻo
dẻo dai
mềm
mềm
linh động
cứng nhắc
dấp da dấp dính
mềm lũn
rắn
mềm mại
lòng thà lòng thòng
dinh dính
chân cứng đá mềm
dính
xôm xốp
nhẽo
óng ả
đanh
cao dỏng
cứng
cưng cứng
giòn
dịu dàng
thoăn thoắt
lạt mềm buộc chặt
dõng dạc
giòn tan
cơ
phính
giòn
linh hoạt
cứng rắn
dai sức
thung dung
dạn dĩ
bông
dai
đằng đằng
dẽ dàng
thanh thoát
đưỡn
duyên dáng
rắn cấc
giòn
mềm nhũn
dễ dãi
mềm mại
khẽ khàng
linh hoạt
lẻo
lả lướt
linh động
mịn
đẫn
căng
lanh lẹ
thon thả
thướt tha
rỡ ràng
diễm lệ
cứng
đanh
đẫy
ẻo lả
mẩy
nhèo nhẽo
ẩm sì
óng ả
thung thăng
Ví dụ
"Đôi tay dẻo dang"
dẻo dang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dẻo dang là .