TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dầu máy" - Kho Chữ
Dầu máy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dầu có độ nhờn cao và có khả năng bảo vệ sự bào mòn, dùng để bôi trơn máy..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy bơm
bạc lót
máy khoan
mô tơ
diesel
tua-bin
máy công cụ
xáng
máy tiện
dầu máy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dầu máy là .