TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "du hành vũ trụ" - Kho Chữ
Du hành vũ trụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bay vào trong không gian vũ trụ để khảo sát trực tiếp các thiên thể và khoảng không gian giữa thiên thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thám hiểm
du khảo
rà
thăm
viễn thám
thám không
tham quan
thăm thú
tuần hành
dọ
vi hành
tuần thú
Ví dụ
"Nhà du hành vũ trụ"
du hành vũ trụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với du hành vũ trụ là .