TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dioxin" - Kho Chữ
Dioxin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất độc cực mạnh, thể rắn, không màu, rất nguy hiểm đối với cơ thể sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đi-ô-xin
chất độc
độc tố
độc tính
nọc độc
độc dược
độc
thuốc độc
tà khí
ung độc
trúng độc
Ví dụ
"Nhiễm chất độc dioxin"
dioxin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dioxin là .