TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cửa từ bi" - Kho Chữ
Cửa từ bi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,văn chương) cửa Phật (chỉ tấm lòng từ bi của đức Phật)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ân đức
nam vô
ơn đức
na mô
nam mô
khấn
đức
đức
phúc đức
Ví dụ
"Nương náu cửa từ bi"
cửa từ bi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cửa từ bi là .